Gioăng xốp bảo ôn là một trong những chi tiết nhỏ nhưng có vai trò rất lớn trong hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí). Ở góc độ kỹ thuật, đây là lớp “đệm bảo vệ” giúp hệ thống vận hành ổn định, hạn chế tổn thất năng lượng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Trong bối cảnh các công trình ngày càng chú trọng tới hiệu quả năng lượng, độ êm và độ bền, việc thiết kế – lựa chọn – thi công đúng loại gioăng xốp bảo ôn là yêu cầu bắt buộc đối với nhà thầu cơ điện và tư vấn thiết kế.

1. Gioăng xốp bảo ôn là gì?
Gioăng xốp bảo ôn là loại đệm làm kín được chế tạo từ các vật liệu cao su lưu hóa hoặc xốp pe. Cấu trúc dạng xốp kín hoặc xốp mở giúp vật liệu có khả năng đàn hồi, nén ép tốt, đồng thời tạo lớp cách nhiệt, cách âm hiệu quả tại các mối nối và khe hở trong hệ thống HVAC.
Về bản chất, gioăng xốp bảo ôn được bố trí tại những vị trí tiếp giáp giữa hai bề mặt kim loại hoặc vật liệu cứng như ống gió tôn, cửa gió, mặt bích thiết bị. Khi siết bulông hoặc cố định cơ khí, lớp gioăng bị nén lại, lấp đầy khe hở vi mô giữa các bề mặt, tạo nên mặt phẳng tiếp xúc kín khít. Nhờ đặc tính cấu trúc tế bào xốp, vật liệu vẫn duy trì được độ đàn hồi sau nhiều chu kỳ nén – nhả, từ đó giữ được hiệu quả làm kín và bảo ôn lâu dài.
Trong hệ HVAC, gioăng xốp bảo ôn không chỉ làm nhiệm vụ “gioăng kín khí” thông thường, mà còn góp phần quan trọng vào hiệu suất nhiệt, độ ồn và cảm quan vận hành của toàn bộ hệ thống.

Xem thêm: Bảng giá gioăng xốp bảo ôn Remak
2. Công dụng chính của gioăng xốp bảo ôn trong hệ HVAC
Trong thiết kế và thi công cơ điện, gioăng xốp bảo ôn thường được xem như một hạng mục vật tư nhỏ. Tuy nhiên, nếu thiếu hoặc lựa chọn sai chủng loại, hệ thống có thể gặp hàng loạt vấn đề: rò rỉ gió, đọng sương, ồn rung, tiêu tốn điện năng. Các công dụng nổi bật của gioăng xốp bảo ôn có thể phân tích chi tiết như sau:
Trước hết, gioăng xốp bảo ôn đảm nhiệm vai trò làm kín, chống rò rỉ. Tại các kết nối giữa ống gió, van, cửa gió, quạt hoặc thiết bị xử lý không khí, luôn tồn tại khe hở nhỏ do sai số gia công và biến dạng trong quá trình lắp đặt.
Lớp gioăng xốp được đặt giữa hai mặt bích sẽ bù lại các sai lệch này, ngăn không khí lạnh hoặc nóng thất thoát ra ngoài, đồng thời ngăn bụi bẩn, hơi ẩm, mùi hoặc các tạp chất xâm nhập vào đường gió. Với hệ thống điều hòa trung tâm, chỉ cần một tỷ lệ rò gió nhỏ cũng đủ làm tăng đáng kể chi phí vận hành.
Tiếp theo, gioăng xốp bảo ôn có khả năng cách nhiệt rất hiệu quả. Cấu trúc tế bào kín với mật độ không khí bị “bắt giữ” bên trong là yếu tố giúp vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp. Khi bố trí đúng vị trí, ví dụ quanh mối nối ống gió lạnh hoặc quanh ống đồng, gioăng xốp giúp giảm thất thoát nhiệt ra môi trường, hạn chế hình thành điểm ngưng tụ gây đọng sương, chảy nước tại bề mặt kim loại.
Điều này đặc biệt quan trọng trong các khu vực trần kỹ thuật, trục kỹ thuật nơi việc rò nước có thể làm hỏng trần, vật liệu hoàn thiện hoặc thiết bị điện đi kèm.
Một công dụng không thể bỏ qua là chống rung và giảm ồn. Máy móc, quạt, đường ống gió khi vận hành luôn tạo ra dao động cơ học và tiếng ồn truyền qua kết cấu. Lớp gioăng xốp có độ đàn hồi cao đóng vai trò như một bộ phận giảm chấn, tách bề mặt kim loại với nhau, cắt bớt đường truyền rung động. Nhờ đó, tiếng ồn lan truyền qua hệ thống ống gió tới các không gian sử dụng được giảm rõ rệt, giúp công trình đạt các tiêu chí về tiện nghi âm học.
Cuối cùng, gioăng xốp bảo ôn còn giúp bảo vệ thiết bị và bề mặt vật liệu. Khi hai bề mặt kim loại tiếp xúc cứng với nhau, trong quá trình vận hành có thể xảy ra mài mòn, xước mặt, méo, hoặc phá hủy lớp sơn chống ăn mòn. Lớp gioăng xốp mềm, đàn hồi sẽ triệt tiêu va đập vi mô, giảm ma sát, từ đó kéo dài tuổi thọ của ống gió, mặt bích, vỏ máy và các chi tiết cơ khí xung quanh.
Video test khả năng chống cháy của cao su lưu hóa Remak
3. Tiêu chuẩn kỹ thuật và vật liệu cấu tạo
Lựa chọn đúng vật liệu gioăng xốp bảo ôn là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống HVAC vận hành ổn định trong suốt vòng đời công trình. Mỗi loại vật liệu có khoảng nhiệt độ làm việc, khả năng cách nhiệt, độ đàn hồi và khả năng kháng hóa chất khác nhau, vì vậy cần căn cứ vào điều kiện thực tế: nhiệt độ gió, tính chất môi trường, vị trí lắp đặt trong nhà hay ngoài trời.
Trong thực tế, hai nhóm vật liệu thường gặp là NBR và PE/EVA. EPDM là cao su tổng hợp có khả năng chịu thời tiết, ozon và tia UV rất tốt, dải nhiệt độ làm việc rộng từ khoảng -40°C đến 120°C. Nhờ đặc tính bền lão hóa và đàn hồi cao, EPDM thường được sử dụng cho các mối nối ống gió, thiết bị đặt tại mái hoặc khu vực chịu bức xạ mặt trời. Khả năng cách nhiệt của EPDM ở mức tốt, đủ đáp ứng đa số yêu cầu của hệ thống điều hòa và thông gió thông thường.
NBR là cao su nitrile có ưu điểm nổi bật về khả năng kháng dầu, kháng nhiều loại hóa chất và dung môi. Dải nhiệt độ làm việc của NBR thường từ -40°C đến 110°C. Với cấu trúc xốp kín và hệ số dẫn nhiệt thấp, NBR được đánh giá là có khả năng cách nhiệt rất tốt, phù hợp với các tuyến ống lạnh, ống đồng trong hệ thống điều hòa trung tâm, chiller hoặc các tuyến đường ống có nguy cơ tiếp xúc với dầu, gas lạnh.
Xốp pe là dòng vật liệu nhựa xốp nhẹ, có cấu trúc tế bào mịn, độ đàn hồi cao, trọng lượng riêng thấp. Dải nhiệt độ sử dụng thường trong khoảng -40°C đến 95°C. So với EPDM và NBR, khả năng cách nhiệt của xốp pe ở mức khá tốt, song ưu điểm là trọng lượng nhẹ, dễ gia công thành nhiều profile khác nhau, phù hợp cho các vị trí như cửa gió, cửa sổ, nắp tủ kỹ thuật, nơi yêu cầu độ kín khít, chống ồn và hạn chế truyền nhiệt vừa phải.
Xem thêm: Catalgoue cao su lưu hóa Remak
4. Ứng dụng thực tế của gioăng xốp bảo ôn trong công trình HVAC
Trong các dự án thực tế, gioăng xốp bảo ôn được triển khai ở nhiều vị trí khác nhau trong hệ thống HVAC, từ tuyến ống gió chính đến các điểm đấu nối thiết bị và đường ống tiện ích. Ở khu vực ống gió tôn, gioăng xốp thường được đặt tại các mặt bích nối đoạn ống, cổ ống vào AHU, FCU, quạt tăng áp, quạt hút khói, cũng như tại các vị trí lắp cửa cấp gió, cửa hồi và miệng gió khuếch tán. Lớp gioăng này đảm bảo toàn bộ tuyến ống kín khít, không xảy ra xì gió tại các điểm liên kết cơ khí.
Tại vị trí đầu nối quạt, van (valve), damper hoặc các thiết bị cơ khí khác, gioăng xốp bảo ôn giúp tách thiết bị rung khỏi đường ống cứng, vừa đảm bảo kín khí, vừa giảm truyền rung xuống kết cấu. Điều này đặc biệt hữu ích trong các khu căn hộ, khách sạn, văn phòng cao cấp – nơi yêu cầu cao về độ êm và sự ổn định khi vận hành.
Đối với đường ống đồng và ống nước lạnh, gioăng xốp bảo ôn thường được sử dụng để bọc hoặc chèn quanh các đoạn xuyên qua tường, sàn, hộp kỹ thuật. Mục đích là giảm thất thoát nhiệt tại vị trí chuyển tiếp, hạn chế đọng sương quanh lỗ xuyên, đồng thời tạo lớp đệm mềm tránh cọ xát giữa ống và cạnh bê tông hoặc kim loại. Khi kết hợp với lớp bảo ôn chính của ống, gioăng xốp góp phần hình thành một “chuỗi bảo ôn liên tục”, tránh các điểm yếu gây rò nhiệt.
Trong các không gian kiến trúc hoàn thiện, như trần thạch cao, vách ngăn, cửa kỹ thuật, việc xử lý chi tiết bằng gioăng xốp cũng giúp nâng cao tính thẩm mỹ và độ kín âm, tránh hiện tượng ù gió hoặc tiếng ồn lọt qua các khe hở nhỏ.

5. Ưu điểm vượt trội của gioăng xốp bảo ôn trong hệ HVAC
So với các loại gioăng thông thường chỉ có chức năng làm kín cơ bản, gioăng xốp bảo ôn mang lại nhiều ưu điểm vượt trội về hiệu suất nhiệt, độ bền và cảm giác vận hành của hệ thống. Trước hết là độ bền cao và khả năng chống lão hóa tốt. Các vật liệu như EPDM, NBR, PE/EVA được thiết kế chịu được môi trường nhiệt ẩm phức tạp, hạn chế nứt gãy, chai cứng khi làm việc liên tục nhiều năm. Nhờ đó, chu kỳ thay thế vật tư kéo dài, giảm chi phí bảo trì cho chủ đầu tư.
Độ đàn hồi ưu việt là điểm khác biệt quan trọng. Khi siết bulông, gioăng xốp có thể nén ép để lấp đầy các khe hở, sau đó vẫn giữ lực ép đều trên toàn bề mặt tiếp xúc. Trong quá trình vận hành, khi có dao động nhiệt hoặc rung cơ học, vật liệu vẫn thích nghi, không bị biến dạng vĩnh viễn như một số loại gioăng cứng. Điều này giúp mối nối duy trì độ kín lâu dài ngay cả khi hệ thống phải đóng – mở, tháo lắp nhiều lần.
Về mặt vận hành, gioăng xốp bảo ôn giúp giảm tiếng ồn và loại bỏ đáng kể nguy cơ rỉ nước đọng ở các mối nối. Nhờ khả năng cách nhiệt tốt, bề mặt ống gió hoặc ống nước lạnh tại vị trí mối nối ít bị tụ điểm lạnh, giảm hiện tượng ngưng tụ hơi nước. Khi không còn vết rò nước tại trần hoặc trong hộp kỹ thuật, hệ thống vận hành an toàn, hạn chế ảnh hưởng tới kiến trúc hoàn thiện và các thiết bị điện.
Một ưu điểm quan trọng khác là tính tương thích cao với nhiều loại hệ thống và vật liệu. Gioăng xốp bảo ôn có thể sử dụng cho ống gió tôn mạ kẽm, ống inox, ống composite, thiết bị AHU, FCU, quạt, hộp gió, cửa gió, đường ống đồng, ống nước lạnh, cũng như nhiều chi tiết hoàn thiện kiến trúc cần xử lý kín khít và chống rung. Nhờ khả năng gia công linh hoạt (cắt, dán, định hình profile), vật liệu có thể đáp ứng đa dạng kích thước và hình dạng mối nối trong thực tế thi công.
Để thấy rõ hơn sự khác biệt, có thể so sánh giữa gioăng xốp bảo ôn và gioăng thường theo các tiêu chí chính:
| Tiêu chí | Gioăng xốp bảo ôn | Gioăng thường |
|---|---|---|
| Cách nhiệt | Rất tốt, hạn chế thất thoát nhiệt tại mối nối | Trung bình, chủ yếu làm kín cơ học |
| Độ kín | Xuất sắc, lấp đầy khe hở vi mô nhờ độ đàn hồi cao | Khá, dễ suy giảm khi bề mặt lắp đặt không phẳng |
| Chịu nhiệt | Tốt, đáp ứng dải nhiệt điển hình của hệ HVAC | Trung bình, dễ lão hóa khi làm việc dài hạn |
| Chống rung, ồn | Có, hoạt động như lớp giảm chấn đàn hồi | Không hoặc rất hạn chế |
| Tuổi thọ | Lâu dài, ít phải thay thế trong vòng đời công trình | Trung bình, dễ phải gia cố hoặc thay mới |
Nhờ các ưu điểm này, gioăng xốp bảo ôn trở thành lựa chọn tiêu chuẩn trong các dự án HVAC hiện đại, từ công trình dân dụng cao tầng đến nhà máy, trung tâm dữ liệu, bệnh viện – nơi yêu cầu rất cao về độ ổn định và an toàn hệ thống.
Trong tổng thể một hệ thống HVAC, gioăng xốp bảo ôn là chi tiết nhỏ nhưng mang lại giá trị lớn về hiệu quả năng lượng, độ ồn, độ bền thiết bị và chất lượng khai thác công trình. Bằng việc sử dụng đúng vật liệu (EPDM, NBR, PE/EVA) và bố trí đúng vị trí tại các mối nối ống gió, thiết bị, đường ống đồng và ống nước, chủ đầu tư và nhà thầu có thể giảm thiểu rò rỉ gió, hạn chế đọng sương, giảm tiếng ồn và kéo dài tuổi thọ toàn hệ thống.
Khi thiết kế hoặc nâng cấp hệ thống HVAC, việc xem xét kỹ lưỡng giải pháp gioăng xốp bảo ôn – từ tiêu chuẩn kỹ thuật, chủng loại vật liệu đến biện pháp thi công – là bước quan trọng để tối ưu chi phí vận hành và nâng tầm chất lượng công trình. Đây là một trong những giải pháp kỹ thuật đơn giản nhưng mang lại hiệu quả lâu dài, bền vững cho mọi dự án sử dụng điều hòa không khí và thông gió hiện đại.
